








_____________________________________________
Giá: Liên hệĐã có VAT, chưa bao gồm giảm giá/khuyến mãi
Nguồn gốc | Việt Nam |
Kiểu xe | Sedan |
Nhiên liệu | Xăng |
Động cơ | 1.6 T-GDI |
Đời xe | 2022 |
Hộp số | 7DCT |
Dẫn động | FWD |
Màu xe | Trắng, Đỏ, Đen, Xám Xi Măng, Ghi Vàng, Xanh |
Màu nội thất | Đen |
Nội thất | Da |
Số chỗ ngồi | 5 |
Bảo hành | 5 năm hoặc 100.000km |
D x R x C (mm) | 4,675 x 1,825 x 1,440 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 |
Động cơ | Smartstream 1.6 T-GDI |
Dung tích xy lanh (cc) | 1.598 |
Công suất cực đại (Ps) | 204/6,000 |
Momen xoắn cực đại (N.m) | 165/1,500-4,500 |
Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 47 |
Hệ thống dẫn động | FWD |
Hộp số | 7 DCT |
Trước | Macpherson |
Sau | Liên kết đa điểm |
Thông số lốp | 235/40 R18 |
Gương chiếu hậu gập điện | ● |
Cốp thông minh | ● |
Cụm đèn pha | Projector LED |
Trước | Đĩa |
Sau | Đĩa |
Chìa khóa mã hóa chống trộm | ● |
Điều hòa tự động | ● |
Cảm biến trước/sau | ● |
Châm thuốc + Gạt tàn | ● |
Thông số | 1.6 AT Tiêu Chuẩn | 1.6 AT | 2.0 AT | N Line |
---|---|---|---|---|
NGOẠI THẤT | ||||
TAY NẮM CỬA MẠ CROM | ||||
– Tay nắm cửa mạ crom | ● | ● | ● | ● |
ĐÈN PHA | ||||
– Đèn LED định vị ban ngày | _ | ● | ● | ● |
– Điều khiển đèn pha tự động | ● | ● | ● | ● |
GƯƠNG CHIẾU HẬU | ||||
– Gương hậu gập điện, chỉnh điện, báo rẽ | ● | ● | ● | ● |
GẠT MƯA | ||||
– Cảm biến gạt mưa | – | ● | ● | ● |
NỘI THẤT | ||||
TRANG BỊ TRONG XE | ||||
– Sạc không dây chuẩn Qi | – | ● | ● | ● |
– Điều khiển hành trình Cruise Control | – | ● | ● | ● |
HỆ THỐNG GIẢI TRÍ | ||||
– Số loa | 4 | 6 | 6 | 6 |
– Hệ thống giải trí | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 |
VÔ LĂNG | ||||
– Sưởi vô lăng | – | – | ● | – |
– Bọc da vô lăng | – | ● | ● | ● |
GHẾ | ||||
– Cửa gió hàng ghế sau | ● | ● | ● | ● |
HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA | ||||
– Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | – | ● | ● | ● |
TAY LÁI & CẦN SỐ | ||||
– Lẫy chuyển số trên vô lăng | – | – | – | ● |
– Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | ● | ● | ● | ● |
CỤM ĐỒNG HỒ VÀ BẢNG TÁPLÔ | ||||
– Màn hình cảm ứng | 10.25 inch | 10.25 inch | 10.25 inch | 10.25 inch |
CHẤT LIỆU BỌC GHẾ | ||||
– Chất liệu bọc ghế | Nỉ cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp | Da cao cấp |
TIỆN NGHI | ||||
– Drive Mode | Eco/ Comfort/ Sport | Eco/ Comfort/ Sport | Eco/ Comfort/ Sport | Eco/ Comfort/ Sport/ Smart |
AN TOÀN | ||||
HỆ THỐNG AN TOÀN | ||||
– Hệ thống chống bó cứng phanh – ABS | ● | ● | ● | ● |
– Hệ thống cân bằng điện tử – ESC | – | ● | ● | ● |
– Cảm biến trước | – | – | ● | ● |
– Cảm biến áp suất lốp | ● | ● | ● | ● |
– Hệ thống phân phối lực phanh – EBD | ● | ● | ● | ● |
– Hệ thống chống trượt thân xe – VSM | – | ● | ● | ● |
– Hệ thống khởi hành ngang dốc – HAC | – | ● | ● | ● |
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO – TCS | ||||
– Hệ thống kiểm soát lực kéo – TCS | – | ● | ● | ● |
TÚI KHÍ | ||||
– Số túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |
Giá: Liên hệĐã có VAT, chưa bao gồm giảm giá/khuyến mãi
Nguồn gốc | Việt Nam |
Kiểu xe | Sedan |
Nhiên liệu | Xăng |
Động cơ | 1.6 T-GDI |
Đời xe | 2022 |
Hộp số | 7DCT |
Dẫn động | FWD |
Màu xe | Trắng, Đỏ, Đen, Xám Xi Măng, Ghi Vàng, Xanh |
Màu nội thất | Đen |
Nội thất | Da |
Số chỗ ngồi | 5 |
Bảo hành | 5 năm hoặc 100.000km |